达孜县[dá zī xiàn] [达 孜 县]Lưu từKháchuyện Dagzê, tiếng Tạng: Stag rtse rdzong ở Lhasa 拉萨 (lā sà), Tây TạngChữ trong từ达dáđạt tới孜zī县xiànhuyệnTừ cùng chữ:达到dá dàoHSK 3đạt tới达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt raTừ cận nghĩa:达孜dá zīhuyện Dagzê, tiếng Tạng: Stag rtse rdzong ở Lhasa 拉萨 (lā sà), Tây Tạng