达菲[dá fēi] [达 菲]Lưu từKhácoseltamivir; TamifluChữ trong từ达dáđạt tới菲fěinghèoTừ cùng chữ:达到dá dàoHSK 3đạt tới达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt raTừ cận nghĩa:克流感kè liú gǎnoseltamivir特敏福tè mǐn fúoseltamivir