特敏福[tè mǐn fú] [特 敏 福]Lưu từKhácoseltamivir; TamifluChữ trong từ特tèđặc biệt敏mǐnnhanh nhẹn福fúphúcTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt祝福zhù fúHSK 4lời chúc特定tè dìngHSK 5đặc biệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:达菲dá fēioseltamivir克流感kè liú gǎnoseltamivir