迂回奔袭[yū huí bēn xí] [迂 回 奔 袭]Lưu từKháctấn công từ hướng không ngờ tớiChữ trong từ迂yūsuy nghĩ máy móc回huíxoay vòng奔bēnvội vàng袭xí(hình thức kết hợp) đột kíchTừ cùng chữ:抄袭chāo xíHSK 7đạo văn世袭shì xíHSK 8kế thừa