迅雷[xùn léi] [迅 雷]Lưu từKhácsấm sétChữ trong từ迅xùnnhanh chóng雷léisấm sétTừ cùng chữ:打雷dǎ léiHSK 4sấm rền迅速xùn sùHSK 4nhanh chóngTừ cận nghĩa:雷léiHSK 5sấm sét靐bìngsấm sét雷电léi diànsấm sét列缺霹雳liè quē pī lìsấm sét