雷电[léi diàn] [雷 电]Lưu từKhácsấm sétChữ trong từ雷léisấm sét电diànsétTừ ghép:雷电计léi diàn jìlôi kếTừ cùng chữ:充电chōng diànHSK 4sạc (pin)闪电shǎn diànHSK 4tia chớp发电fā diànHSK 6phát điện家电jiā diànHSK 6đồ điện gia dụng雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)彩电cǎi diànHSK 7TV màu贺电hè diànHSK 7điện mừng来电lái diànHSK 8cuộc gọi (hoặc điện báo) đến雷同léi tóngHSK 8bắt chước người khácXem thêm (2)Từ cận nghĩa:雷léiHSK 5sấm sét靐bìngsấm sét迅雷xùn léisấm sét列缺霹雳liè quē pī lìsấm sét