列缺霹雳[liè quē pī lì] [列 缺 霹 雳]Lưu từKhácsấm sétChữ trong từ列lièsắp xếp缺quēsự thiếu霹pītiếng sấm雳lìtiếng sấmTừ cùng chữ:列为liè wéiHSK 4được phân loại là列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách列车liè chēHSK 4tàu hoả (đường sắt)列举liè jǔHSK 8danh sáchTừ cận nghĩa:雷léiHSK 5sấm sét靐bìngsấm sét迅雷xùn léisấm sét雷电léi diànsấm sét