雷电计[léi diàn jì] [雷 电 计]Lưu từKháclôi kế; thiết bị đo sấm sétChữ trong từ雷léisấm sét电diànsét计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)合计hé jìHSK 7cộng tổng累计lěi jìHSK 8tính tổng tích lũyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:叙述xù shùHSK 9kể (một câu chuyện hoặc thông tin)