迎娶[yíng qǔ] [迎 娶]Lưu từKhác(chú rể) đón cô dâu từ nhà cha mẹ để đưa đến lễ cưới; (nghĩa bóng) cưới vợ; lấy (một người phụ nữ)Chữ trong từ迎yíngđón娶qǔlấy vợTừ cùng chữ:迎接yíng jiēHSK 3chào đón迎来yíng láiHSK 6chào đón (khách hoặc người mới)迎面yíng miànHSK 6đối diện迎合yíng héHSK 9chiều theo