逊克县[xùn kè xiàn] [逊 克 县]Lưu từKháchuyện Xunke ở Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long GiangChữ trong từ逊xùnthoái vị克kècó thể县xiànhuyệnTừ cùng chữ:逊色xùn sèHSK 9thua kém (thường trong cụm 毫无逊色, không hề thua kém)Từ cận nghĩa:逊克xùn kèhuyện Xunke ở Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long Giang