逊克[xùn kè] [逊 克]Lưu từKháchuyện Xunke ở Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long GiangChữ trong từ逊xùnthoái vị克kècó thểTừ ghép:逊克县xùn kè xiànhuyện Xunke ở Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long GiangTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)逊色xùn sèHSK 9thua kém (thường trong cụm 毫无逊色, không hề thua kém)Từ cận nghĩa:逊克县xùn kè xiànhuyện Xunke ở Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long Giang