逋[bū]Lưu từKhácbỏ trốn; vượt ngục; nợTừ ghép:林逋lín būLâm Bô (967-1028), nhà thơ thời Bắc Tống逋逃薮bū táo sǒunơi ẩn náu cho kẻ trốn chạyTừ cận nghĩa:出逃chū táobỏ trốn潜逃qián táobỏ trốn脱逃tuō táobỏ trốn落跑luò pǎobỏ trốn逃往táo wǎngbỏ trốn逾垣yú yuánbỏ trốn