脱逃
[tuō táo] [脱 逃]
bỏ trốn; trốn thoát
临阵脱逃是军人最大的耻辱。
lín zhèn tuō táo shì jūn rén zuì dà de chǐ rǔ.Đào ngũ trước trận đánh là nỗi ô nhục lớn nhất của người lính.
临阵脱逃是非常可耻的行为。
lín zhèn tuō táo shì fēi cháng kě chǐ de xíng wéi.Trốn chạy trước trận đấu là hành vi rất đáng xấu hổ.