落跑[luò pǎo] [落 跑]Lưu từKhácbỏ trốn; chạy trốnChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng跑pǎochạyTừ ghép:降落跑道jiàng luò pǎo dàođường băng (tại sân bay)Từ cùng chữ:落后luò hòuHSK 3tụt hậu落实luò shíHSK 5thực hiện逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó奔跑bēn pǎoHSK 6chạy落成luò chéngHSK 6hoàn thành một dự án xây dựng长跑cháng pǎoHSK 6chạy cự ly dài落下luò xiàHSK 8rơi xuống落地luò dìHSK 8rơi xuống đất落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ caoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:逋būbỏ trốn出逃chū táobỏ trốn潜逃qián táobỏ trốn脱逃tuō táobỏ trốn逃往táo wǎngbỏ trốn逾垣yú yuánbỏ trốn