降落跑道[jiàng luò pǎo dào] [降 落 跑 道]Lưu từKhácđường băng (tại sân bay)Chữ trong từ降jiàngrơi落luòrơi hoặc rụng跑pǎochạy道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phố降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn降落jiàng luòHSK 4hạ xuốngXem thêm (3)