逾垣[yú yuán] [逾 垣]Lưu từKhácbỏ trốn; trốn thoátChữ trong từ逾yúvượt quá垣yuántườngTừ cùng chữ:逾期yú qīHSK 9bị quá hạnTừ cận nghĩa:逋būbỏ trốn出逃chū táobỏ trốn潜逃qián táobỏ trốn脱逃tuō táobỏ trốn落跑luò pǎobỏ trốn逃往táo wǎngbỏ trốn