逐字逐句[zhú zì zhú jù] [逐 字 逐 句]Lưu từKháctheo nghĩa đen; từng từ một; từng từ và từng câuChữ trong từ逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổi字zìchữ逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổi句jùcâuTừ cùng chữ:逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển逐渐zhú jiànHSK 4dần dần逐年zhú niánHSK 9năm này qua năm khácTừ cận nghĩa:按照字面àn zhào zì miàntheo nghĩa đen