速递[sù dì] [速 递]Lưu từKhácchuyển phát nhanhChữ trong từ速sùnhanh递dìchuyển giaoTừ cùng chữ:速度sù dùHSK 3tốc độ快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh传递chuán dìHSK 5truyền đạtTừ cận nghĩa:快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh特快专递tè kuài zhuān dìchuyển phát nhanh