遂平县[suì píng xiàn] [遂 平 县]Lưu từKháchuyện Suiping ở Zhumadian 驻马店 (zhù mǎ diàn), Hà NamChữ trong từ遂suìthỏa mãn平píngphẳng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:遂心suì xīnHSK 9hợp ýTừ cận nghĩa:遂平suì pínghuyện Suiping ở Zhumadian 驻马店 (zhù mǎ diàn), Hà Nam