遏抑[è yì] [遏 抑]Lưu từKhácđàn áp; kiềm chếChữ trong từ遏èkiềm chế抑yìkiềm chếTừ cùng chữ:遏制è zhìHSK 7ngăn chặn压抑yā yìHSK 9kiềm chế hoặc đè nén cảm xúcTừ cận nghĩa:镇压zhèn yāHSK 6đàn áp弹压tán yāđàn áp打压dǎ yāđàn áp钳制qián zhìđàn áp