弹压
[tán yā] [弹 压]
đàn áp; dập tắt (một cuộc quấy nhiễu); sự đàn áp
我打出一组炸弹压住了对方的大牌。
wǒ dǎ chū yì zǔ zhà dàn yā zhù le duì fāng de dà pái.Tôi đánh ra một bộ tứ quý đè được lá bài lớn của đối phương.
[tán yā] [弹 压]
đàn áp; dập tắt (một cuộc quấy nhiễu); sự đàn áp
我打出一组炸弹压住了对方的大牌。
wǒ dǎ chū yì zǔ zhà dàn yā zhù le duì fāng de dà pái.Tôi đánh ra một bộ tứ quý đè được lá bài lớn của đối phương.