遐龄[xiá líng] [遐 龄]Lưu từKháctuổi cao; trường thọ; sống lâuChữ trong từ遐xiáxa xôi龄língtuổiTừ ghép:松鹤遐龄sōng hè xiá língtrường thọTừ cùng chữ:年龄nián língHSK 5tuổi高龄gāo língHSK 7cao tuổiTừ cận nghĩa:老境lǎo jìngtuổi cao遐年xiá niántuổi cao