遮阴[zhē yīn] [遮 阴]Lưu từKhácche bóngChữ trong từ遮zhēche đậy (khuyết điểm)阴yīnu ám (thời tiết)Từ cùng chữ:遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn遮盖zhē gàiHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:庇荫bì yìnche bóng (của cây cối, v.v.)遮荫zhē yīnche bóng