避税港[bì shuì gǎng] [避 税 港]Lưu từKhácthiên đường thuếChữ trong từ避bìtránh税shuìthuế港gǎngbến cảngTừ cùng chữ:避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn避暑bì shǔHSK 7tránh nóng避难bì nànHSK 7trú ẩn