邻邦[lín bāng] [邻 邦]Lưu từKhácquốc gia láng giềngChữ trong từ邻línhàng xóm邦bāng(hình thức kết hợp) quốc giaTừ ghép:亲睦邻邦qīn mù lín bāngcác nước láng giềng thân thiệnTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm联邦lián bāngHSK 8liên bang邻国lín guóHSK 8quốc gia láng giềngTừ cận nghĩa:邻国lín guóHSK 8quốc gia láng giềngVí dụ trong bài học中越两国是邻邦。zhōng yuè liǎng guó shì lín bāng.Trung Quốc và Việt Nam là nước láng giềng.