邻国【鄰國】
[lín guó] [邻 国]
quốc gia láng giềng
地理位置相邻接的国家。
两国政府致力于维护邻国之间的和平与稳定。
liǎng guó zhèng fǔ zhì lì yú wéi hù lín guó zhī jiān de hé píng yǔ wěn dìng.Chính phủ hai nước nỗ lực duy trì hòa bình và ổn định giữa các quốc gia láng giềng.
影响很大。邻国渔民的收入大幅下降,因为没人敢买他们的海鲜了。
yǐng xiǎng hěn dà. lín guó yú mín de shōu rù dà fú xià jiàng, yīn wèi méi rén gǎn mǎi tā men de hǎi xiān le.Ảnh hưởng rất lớn. Thu nhập của ngư dân nước láng giềng giảm mạnh, bởi vì không ai dám mua hải sản của họ nữa.
Trong bài: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại sinh thái hạt nhân xuyên biên giới · 诸如此类战争爆发后,大批难民逃亡邻国。
zhàn zhēng bào fā hòu, dà pī nàn mín táo wáng lín guó.Sau khi chiến tranh bùng nổ, lượng lớn người tị nạn trốn sang nước láng giềng.
国家主席明天将访问邻国。
guó jiā zhǔ xí míng tiān jiāng fǎng wèn lín guó.Chủ tịch nước ngày mai sẽ thăm nước láng giềng.