郡守[jùn shǒu] [郡 守]Lưu từKhácquan cấp cao tỉnh thời Trung Quốc cổ đạiChữ trong từ郡jùnquận守shǒucanh gácTừ cùng chữ:保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững