酣饮[hān yǐn] [酣 饮]Lưu từKhácuống thỏa thíchChữ trong từ酣hānsay sưa饮yǐnuốngTừ cùng chữ:餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống酣畅hān chàngHSK 7sảng khoái酣睡hān shuìHSK 7ngủ sayTừ cận nghĩa:痛饮tòng yǐnuống thỏa thích