痛饮[tòng yǐn] [痛 饮]Lưu từKhácuống thỏa thíchChữ trong từ痛tòngđau饮yǐnuốngTừ cùng chữ:痛苦tòng kǔHSK 3đau đớn痛快tòng kuàiHSK 4vui vẻ餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống痛心tòng xīnHSK 9đau buồnTừ cận nghĩa:酣饮hān yǐnuống thỏa thích