酬劳[chóu láo] [酬 劳]Lưu từKháctiền thưởngChữ trong từ酬chóutiếp đãi劳láolao độngTừ cùng chữ:功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi慰劳wèi láoHSK 9bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)Từ cận nghĩa:奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng红利hóng lìtiền thưởng追购zhuī gòutiền thưởng酬金chóu jīntiền thưởng