酸葡萄[suān pú tao] [酸 葡 萄]Lưu từKhácnho chuaChữ trong từ酸suānchua葡púBồ Đào Nha萄táoTừ cùng chữ:酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua葡萄pú taoHSK 5nho酸甜苦辣suān tián kǔ làHSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóngTừ cận nghĩa:吃不到葡萄说葡萄酸chī bù dào pú tao shuō pú tao suānnho chua (thành ngữ từ ngụ ngôn Aesop)