吃不到葡萄说葡萄酸
[chī bù dào pú tao shuō pú tao suān] [NGẬT BẤT 到 葡 萄 THUYẾT 葡 萄 酸]
nho chua (thành ngữ từ ngụ ngôn Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được
[chī bù dào pú tao shuō pú tao suān] [NGẬT BẤT 到 葡 萄 THUYẾT 葡 萄 酸]
nho chua (thành ngữ từ ngụ ngôn Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được