醇酸树脂[chún suān shù zhī] [醇 酸 树 脂]Lưu từKhácnhựa alkydChữ trong từ醇chúncồn酸suānchua树shùcây脂zhīmỡTừ cùng chữ:醇厚chún hòuHSK 7đậm đà và phong phú