醋酸[cù suān] [醋 酸]Lưu từKhácaxit axetic (CH3COOH); axetatChữ trong từ醋cùgiấm酸suānchuaTừ ghép:冰醋酸bīng cù suānaxit axetic băng醋酸乙酯cù suān yǐ zhǐethyl axetat醋酸纤维cù suān xiān wéiacetat xenlulo (dùng cho phim và sợi)Từ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xótTừ cận nghĩa:乙酸yǐ suānaxit axetic (CH3COOH)