冰醋酸[bīng cù suān] [冰 醋 酸]Lưu từKhácaxit axetic băngChữ trong từ冰bīngbăng醋cùgiấm酸suānchuaTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót