量身定做[liáng shēn dìng zuò] [量 身 定 做]Lưu từKháclàm theo yêu cầu; được đặt làm riêng; điều chỉnh cho phù hợpChữ trong từ量liángđo身shēncơ thể定dìngcố định做zuòlàmTừ cùng chữ:定做dìng zuòHSK 7đặt làm theo yêu cầu