针砭[zhēn biān] [针 砭]Lưu từKhácphê bình; bày tỏ lo ngại; phương pháp châm cứu cổ đại dùng đá nhọn làm kim châmChữ trong từ针zhēnkim砭biānkim châm cứu bằng đá thời cổTừ cùng chữ:针对zhēn duìHSK 4nhắm vào针灸zhēn jiǔHSK 9châm cứu针锋相对zhēn fēng xiāng duìHSK 9đối đầu gay gắtTừ cận nghĩa:批评pī píngHSK 3phê bình讲评jiǎng píngphê bình