针锋相对【針鋒相對】
[zhēn fēng xiāng duì] [针 锋 相 对]
đối đầu gay gắt; ăn miếng trả miếng
比喻双方意见或行动尖锐对立
在这场辩论赛中,双方辩友针锋相对,提出了许多犀利的观点。
zài zhè chǎng biàn lùn sài zhōng, shuāng fāng biàn yǒu zhēn fēng xiāng duì, tí chū le xǔ duō xī lì de guān diǎn.Trong trận tranh biện này, hai bên đối đầu gay gắt, đưa ra rất nhiều quan điểm sắc bén.