讲评[jiǎng píng] [讲 评]Lưu từKhácphê bình; đánh giáChữ trong từ讲jiǎngnói评píngthảo luậnTừ cùng chữ:讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu批评pī píngHSK 3phê bình讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề讲究jiǎng jiuHSK 4chú trọng讲课jiǎng kèHSK 6dạy好评hǎo píngHSK 7lời phê bình tích cực点评diǎn píngHSK 7bình luận讲学jiǎng xuéHSK 8giảng dạy (về một ngành học)讲解jiǎng jiěHSK 8giải thíchXem thêm (1)Từ cận nghĩa:批评pī píngHSK 3phê bình针砭zhēn biānphê bình