钉梢[dīng shāo] [钉 梢]Lưu từKháctheo dõi; theo sát; bám đuôiChữ trong từ钉dīngcái đinh梢shāođầu cànhTừ cùng chữ:钉子dīng ziHSK 7đinh树梢shù shāoHSK 9ngọn câyTừ cận nghĩa:觑qùtheo dõi跟进gēn jìntheo dõi