钉钯[dīng bǎ] [钉 钯]Lưu từKháccái càoChữ trong từ钉dīngcái đinh钯bǎpalladi (hoá học)Từ cùng chữ:钉子dīng ziHSK 7đinhTừ cận nghĩa:抹刀mǒ dāocái cạo耙子pá zicái cào草耙cǎo pácái cào钉耙dīng pácái cào木齿耙mù chǐ pácái cào (răng bằng gỗ)