草耙[cǎo pá] [草 耙]Lưu từKháccái càoChữ trong từ草cǎocỏ耙bàcái bừaTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)Từ cận nghĩa:抹刀mǒ dāocái cạo耙子pá zicái cào钉耙dīng pácái cào钉钯dīng bǎcái cào木齿耙mù chǐ pácái cào (răng bằng gỗ)