抹刀[mǒ dāo] [抹 刀]Lưu từKháccái cạo; bàn xoa; dao trétChữ trong từ抹mǒbôi刀dāodaoTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏTừ cận nghĩa:耙子pá zicái cào草耙cǎo pácái cào钉耙dīng pácái cào钉钯dīng bǎcái cào木齿耙mù chǐ pácái cào (răng bằng gỗ)