钉耙[dīng pá] [钉 耙]Lưu từKháccái càoChữ trong từ钉dīngcái đinh耙bàcái bừaTừ ghép:九齿钉耙jiǔ chǐ dīng páCửu Xỉ Đinh Ba (vũ khí của Trư Bát Giới 猪八戒 (zhū bā jiè))Từ cùng chữ:钉子dīng ziHSK 7đinhTừ cận nghĩa:抹刀mǒ dāocái cạo耙子pá zicái cào草耙cǎo pácái cào钉钯dīng bǎcái cào木齿耙mù chǐ pácái cào (răng bằng gỗ)