钊[zhāo]Lưu từKháckhích lệ; cắt; căng thẳngTừ ghép:李大钊lǐ dà zhāoLý Đại Chiêu (1889-1927), nhà Marxist Trung Quốc thời kỳ đầu và là t…章士钊zhāng shì zhāoTrương Sĩ Chiêu (1881-1973), nhà báo cách mạng ở Thượng Hải, sau trở…Từ cận nghĩa:激励jī lìHSK 7khích lệ励lìkhích lệ勉miǎnkhích lệ勖xùkhích lệ勗xùkhích lệ抖擞dǒu sǒukhích lệ策励cè lìkhích lệ