抖擞[dǒu sǒu] [抖 擞]Lưu từKháckhích lệ; làm phấn chấn; làm sôi độngChữ trong từ抖dǒurun rẩy擞sǒurungTừ ghép:抖擞精神dǒu sǒu jīng shénthu gom tinh thần精神抖擞jīng shén dǒu sǒutinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ)Từ cận nghĩa:激励jī lìHSK 7khích lệ励lìkhích lệ勉miǎnkhích lệ勖xùkhích lệ勗xùkhích lệ钊zhāokhích lệ策励cè lìkhích lệ