策励[cè lì] [策 励]Lưu từKháckhích lệ; thúc giục; thúc đẩyChữ trong từ策cèchính sách励lìkhích lệTừ cùng chữ:奖励jiǎng lìHSK 5thưởng鼓励gǔ lìHSK 5khuyến khích勉励miǎn lìHSK 6khuyến khích策划cè huàHSK 6lập kế hoạch策略cè lu:èHSK 6chiến lược激励jī lìHSK 7khích lệTừ cận nghĩa:激励jī lìHSK 7khích lệ励lìkhích lệ勉miǎnkhích lệ勖xùkhích lệ勗xùkhích lệ钊zhāokhích lệ抖擞dǒu sǒukhích lệ