抖擞精神[dǒu sǒu jīng shén] [抖 擞 精 神]Lưu từKhácthu gom tinh thần; lấy lại tinh thầnChữ trong từ抖dǒurun rẩy擞sǒurung精jīngtinh nhuệ神shénthầnTừ cùng chữ:精神jīng shénHSK 3tinh thần出神chū shénHSK 6mải mê留神liú shénHSK 8chú ý聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)眼神yǎn shénHSK 9ánh mắt