擞[sǒu]Lưu từKhácrung; lắcTừ ghép:抖擞dǒu sǒukhích lệ抖擞精神dǒu sǒu jīng shénthu gom tinh thần精神抖擞jīng shén dǒu sǒutinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ)Từ cận nghĩa:脱tuōHSK 4rụng树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng振动zhèn dòngHSK 5rung震zhènHSK 9rung震动zhèn dòngHSK 9rung振zhènrung撼hànrung乔林qiáo línrừng (đặc biệt là rừng cây cao)Xem thêm (3)