钓杆[diào gǎn] [钓 杆]Lưu từKháccần câu cáChữ trong từ钓diàocâu cá bằng lưỡi câu và mồi杆gāngậyTừ cùng chữ:杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)栏杆lán gānHSK 8lan canTừ cận nghĩa:钓竿diào gāncần câu cá钓鱼杆diào yú gāncần câu cá